補牌 bổ bài Hán Việt: bổ bài Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 牌 (bài)Hán Việtbổ bàiCấu tạo補 + 牌 · bổ + bài nghĩa thành phần: bổ + bài Nghĩa EngCihui 補牌 ǔpái* v.o. get more cards (so that one has the required number in one's hand)