補短 bổ đoản Hán Việt: bổ đoản Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 短 (đoản)Hán Việtbổ đoảnCấu tạo補 + 短 · bổ + đoản nghĩa thành phần: bổ + đoản Nghĩa EngCihui 補短 ǔduǎn v.o. 1. supplement a deficit 2. make up for a shortcoming/flaw