补缀着

bổ chuế trứ

Hán Việt: bổ chuế trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 補 (bổ) + 綴 (chuế) + 着 (trứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补缀乾坤 · 补缀 · 補綴 · 補綴乾坤