補綴乾坤

bǔ zhuì qián kūnbổ chuế kiền khôn

Hán Việt: bổ chuế kiền khôn · Pinyin: bǔ zhuì qián kūn

Tổng quan

KIỀN, CÀN KHÔN quản lý quốc gia; cai trị đất nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

缝补天地,比喻治理国家。

Cấu tạo: 補 (bổ) + 綴 (chuế) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý quốc gia: cai trị đất nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾坤一覽 · 乾坤獨步 · 乾坤一掷 · 乾坤再造 · 补缀着