補縫 bổ phùng Hán Việt: bổ phùng Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 縫 (phùng)Hán Việtbổ phùngCấu tạo補 + 縫 · bổ + phùng nghĩa thành phần: bổ + phùng Nghĩa EngCihui 補縫 ǔféng* v. sew up||►See also bǔfèng