補血劑

bổ huyết tề

Hán Việt: bổ huyết tề

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (huyết) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補血劑 ǔxuèjì n. <med.> blood tonic