補衣 bổ y Hán Việt: bổ y Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 衣 (y)Hán Việtbổ yCấu tạo補 + 衣 · bổ + y nghĩa thành phần: bổ + y Nghĩa EngCihui 補衣 ǔyī v.o. mend/patch clothes