補覺 bǔ jiào · bổ giác Hán Việt: bổ giác · Pinyin: bǔ jiào Tổng quan ngủ bù Cấu tạo: 補 (bổ) + 覺 (giác)Pinyinbǔ jiàoHán Việtbổ giácCấu tạo補 + 覺 · bổ + giác nghĩa thành phần: bổ + giác Nghĩa ViệtCihui ngủ bùEngCC-CEDICT to make up for lost sleepCihui to make up for lost sleep