補記

bǔ jì bổ kí

Hán Việt: bổ kí · Pinyin: bǔ jì

Tổng quan

hồi tưởng: suy nghĩ sau khi hành động

Cấu tạo: (bổ) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi tưởng: suy nghĩ sau khi hành động
  • Cihui hồi tưởng; suy nghĩ sau khi hành động。事後的想法,迴想。

Eng

  • Cihui 補記 bǔjì n. afterthought

ja

  • JMdict addition (to a text)|additional entry (e.g. to a database)