補還 bổ hoàn Hán Việt: bổ hoàn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 還 (hoàn)Hán Việtbổ hoànCấu tạo補 + 還 · bổ + hoàn nghĩa thành phần: bổ + hoàn Nghĩa EngCihui 補還 ǔhuán* v. compensate; make up