補進 bǔ jìn · bổ tiến Hán Việt: bổ tiến · Pinyin: bǔ jìn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 進 (tiến)Pinyinbǔ jìnHán Việtbổ tiếnCấu tạo補 + 進 · bổ + tiến nghĩa thành phần: bổ + tiến