補送 bổ tống Hán Việt: bổ tống Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 送 (tống)Hán Việtbổ tốngCấu tạo補 + 送 · bổ + tống nghĩa thành phần: bổ + tống Nghĩa EngCihui 補送 ǔsòng v. 1. send sth. one previously forgot to send 2. send sth. as an addition/replacement