補集
bổ tập
Hán Việt: bổ tập · Pinyin: bǔ jí
Tổng quan
phần bù của một tập hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui phần bù của một tập hợp
Eng
- CC-CEDICT complement of a set
- Cihui complement of a set
Hán Việt: bổ tập · Pinyin: bǔ jí
phần bù của một tập hợp