補鞋 bổ hài Hán Việt: bổ hài Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 鞋 (hài)Hán Việtbổ hàiCấu tạo補 + 鞋 · bổ + hài nghĩa thành phần: bổ + hài Nghĩa EngCihui 補鞋 ǔxié v.o. repair shoes