補齒 bổ xỉ Hán Việt: bổ xỉ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 齒 (xỉ)Hán Việtbổ xỉCấu tạo補 + 齒 · bổ + xỉ nghĩa thành phần: bổ + xỉ