表丈 biǎo zhàng · biểu trượng Hán Việt: biểu trượng · Pinyin: biǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 丈 (trượng)Pinyinbiǎo zhàngHán Việtbiểu trượngCấu tạo表 + 丈 · biểu + trượng nghĩa thành phần: biểu + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即表丈人。Tân Hoa Tự Điển 1.即表丈人。