表舉 biǎo jǔ · biểu cử Hán Việt: biểu cử · Pinyin: biǎo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 舉 (cử)Pinyinbiǎo jǔHán Việtbiểu cửCấu tạo表 + 舉 · biểu + cử nghĩa thành phần: biểu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列表举示; 上表推荐。Tân Hoa Tự Điển 1.列表举示。 2.上表推荐。