表親

biǎo qīn biểu thân

Hán Việt: biểu thân · Pinyin: biǎo qīn

Tổng quan

anh chị em họ (qua dòng nữ)

Cấu tạo: (biểu) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh chị em họ (qua dòng nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姑母、舅母、姨母方面的親戚。《鏡花緣》第一三回:「唐敖曾祖乃廉家女婿。細細敘起,唐敖同夫人是平輩表親。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中表亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中表亲戚。

Eng

  • CC-CEDICT cousin (via female line)
  • Cihui cousin (via female line)