表儀
biểu nghi
Hán Việt: biểu nghi · Pinyin: biǎo yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹法度; 表率,仪范。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹法度。 2.表率,仪范。
Eng
- Cihui 表儀 biǎoyí n. majestic appearance
Hán Việt: biểu nghi · Pinyin: biǎo yí