表伯

biǎo bó biểu bá

Hán Việt: biểu bá · Pinyin: biǎo bó

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称父之表哥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称父之表哥。