表位

biǎo wèibiểu vị

Hán Việt: biểu vị · Pinyin: biǎo wèi

Tổng quan

epitope (trong miễn dịch học)

Cấu tạo: 表 (biểu) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết định kháng nguyên
  • Tần suất từ epitope (trong miễn dịch học) , quyết định kháng nguyên

Eng

  • Cihui (immunology) antigenic determinant; epitope
  • Tần suất từ (immunology) antigenic determinant; epitope

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子