表俗 biǎo sú · biểu tục Hán Việt: biểu tục · Pinyin: biǎo sú Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 俗 (tục)Pinyinbiǎo súHán Việtbiểu tụcCấu tạo表 + 俗 · biểu + tục nghĩa thành phần: biểu + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为世人的表率。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为世人的表率。