表候 biǎo hòu · biểu hậu Hán Việt: biểu hậu · Pinyin: biǎo hòu Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 候 (hậu)Pinyinbiǎo hòuHán Việtbiểu hậuCấu tạo表 + 候 · biểu + hậu nghĩa thành phần: biểu + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显现于外面的征候; 以圭表测影。Tân Hoa Tự Điển 1.显现于外面的征候。 2.以圭表测影。