表倡 biǎo chàng · biểu xướng Hán Việt: biểu xướng · Pinyin: biǎo chàng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 倡 (xướng)Pinyinbiǎo chàngHán Việtbiểu xướngCấu tạo表 + 倡 · biểu + xướng nghĩa thành phần: biểu + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表率倡导。Tân Hoa Tự Điển 1.表率倡导。