表冊

biǎo cè biểu sách

Hán Việt: biểu sách · Pinyin: biǎo cè

Tổng quan

mẫu thống kê | sách biểu mẫu hoặc đơn sổ kê khai; tập bảng biểu。裝訂成冊的表格。

Cấu tạo: (biểu) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu thống kê | sách biểu mẫu hoặc đơn sổ kê khai; tập bảng biểu。裝訂成冊的表格。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装订成册的表格。

Eng

  • CC-CEDICT statistical form|book of tables or forms
  • Cihui statistical form; book of tables or forms