表寫 biểu tả Hán Việt: biểu tả Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 寫 (tả)Hán Việtbiểu tảCấu tạo表 + 寫 · biểu + tả nghĩa thành phần: biểu + tả Nghĩa EngCihui 表寫 iǎoxiě <lg.> v. notate ◆n. notation