表出 biểu xuất Hán Việt: biểu xuất Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 出 (xuất)Hán Việtbiểu xuấtCấu tạo表 + 出 · biểu + xuất nghĩa thành phần: biểu + xuất Nghĩa EngCihui 表出 iǎochū* r.v. express; conveyjaJMdict expression|presentation