表函 biǎo hán · biểu hàm Hán Việt: biểu hàm · Pinyin: biǎo hán Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 函 (hàm)Pinyinbiǎo hánHán Việtbiểu hàmCấu tạo表 + 函 · biểu + hàm nghĩa thành phần: biểu + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上呈天子的函件。Tân Hoa Tự Điển 1.上呈天子的函件。