表列 biǎo liè · biểu liệt Hán Việt: biểu liệt · Pinyin: biǎo liè Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 列 (liệt)Pinyinbiǎo lièHán Việtbiểu liệtCấu tạo表 + 列 · biểu + liệt nghĩa thành phần: biểu + liệt Nghĩa EngCihui 表列 iǎoliè v. catalogue; list