表則 biǎo zé · biểu tắc Hán Việt: biểu tắc · Pinyin: biǎo zé Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 則 (tắc)Pinyinbiǎo zéHán Việtbiểu tắcCấu tạo表 + 則 · biểu + tắc nghĩa thành phần: biểu + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表率;准则。Tân Hoa Tự Điển 1.表率;准则。