表勸 biǎo quàn · biểu khuyến Hán Việt: biểu khuyến · Pinyin: biǎo quàn Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 勸 (khuyến)Pinyinbiǎo quànHán Việtbiểu khuyếnCấu tạo表 + 勸 · biểu + khuyến nghĩa thành phần: biểu + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上表劝即帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上表劝即帝位。