表勒 biǎo lēi · biểu lặc Hán Việt: biểu lặc · Pinyin: biǎo lēi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 勒 (lặc)Pinyinbiǎo lēiHán Việtbiểu lặcCấu tạo表 + 勒 · biểu + lặc nghĩa thành phần: biểu + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刻石记载。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻石记载。