表勸 biǎo quàn · biểu khuyến Hán Việt: biểu khuyến · Pinyin: biǎo quàn Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 勸 (khuyến)Pinyinbiǎo quànHán Việtbiểu khuyếnCấu tạo表 + 勸 · biểu + khuyến nghĩa thành phần: biểu + khuyến