表匠 biểu tượng Hán Việt: biểu tượng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 匠 (tượng)Hán Việtbiểu tượngCấu tạo表 + 匠 · biểu + tượng nghĩa thành phần: biểu + tượng Nghĩa EngCihui 錶匠 iǎojiàng n. watchmaker M:¹ge/¹míng/²wèi