錶廠 biểu xưởng Hán Việt: biểu xưởng Tổng quan Cấu tạo: 錶 (biểu) + 廠 (xưởng)Hán Việtbiểu xưởngCấu tạo錶 + 廠 · biểu + xưởng nghĩa thành phần: biểu + xưởng Nghĩa EngCihui 錶廠 iǎochǎng p.w. watch factory M:¹jiā