表臺 biǎo tái · biểu thai Hán Việt: biểu thai · Pinyin: biǎo tái Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 臺 (thai)Pinyinbiǎo táiHán Việtbiểu thaiCấu tạo表 + 臺 · biểu + thai nghĩa thành phần: biểu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对表亲的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对表亲的敬称。