表土
biểu thổ
Hán Việt: biểu thổ · Pinyin: biǎo tǔ
Tổng quan
đất bề mặt | đất tầng mặt lớp đất bề mặt (về nông nghiệp chỉ lớp đất xốp để trồng trọt) 。 地球表面的土壤。農業上指耕種的熟土層。
Nghĩa
Việt
- Cihui đất bề mặt | đất tầng mặt lớp đất bề mặt (về nông nghiệp chỉ lớp đất xốp để trồng trọt) 。 地球表面的土壤。農業上指耕種的熟土層。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地球表面的一层土壤。农业上指耕种的熟土层。
Eng
- CC-CEDICT topsoil
- Cihui topsoil
ja
- JMdict top soil