表報

biǎo bào biểu báo

Hán Việt: biểu báo · Pinyin: biǎo bào

Tổng quan

bảng biểu và báo cáo thống kê biểu báo; bảng báo cáo thống kê。呈給上級的具有統計表或數字的情況報告書。

Cấu tạo: (biểu) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng biểu và báo cáo thống kê biểu báo; bảng báo cáo thống kê。呈給上級的具有統計表或數字的情況報告書。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈报上级的表格和报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈报上级的表格和报告。

Eng

  • CC-CEDICT statistical tables and reports
  • Cihui statistical tables and reports