表头 biểu đầu Hán Việt: biểu đầu Tổng quan dụng cụ canh lề (in ấn)。儀器儀表的供讀取測量數字的部分。 Cấu tạo: 表 (biểu) + 头 (đầu)Hán Việtbiểu đầuCấu tạo表 + 头 · biểu + đầu nghĩa thành phần: biểu + đầu Nghĩa ViệtCihui dụng cụ canh lề (in ấn)。儀器儀表的供讀取測量數字的部分。