表嬸
biểu thẩm
Hán Việt: biểu thẩm · Pinyin: biǎo shěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表叔之妻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表叔之妻。
Eng
- Cihui 表嬸 iǎoshěn n. wife of father's younger cousin M:¹ge/²wèi
Hán Việt: biểu thẩm · Pinyin: biǎo shěn