表嫂

biǎo sǎo biểu tẩu

Hán Việt: biểu tẩu · Pinyin: biǎo sǎo

Tổng quan

vợ của anh họ nam bên họ ngoại

Cấu tạo: (biểu) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ của anh họ nam bên họ ngoại

Eng

  • CC-CEDICT wife of older male cousin via female line
  • Cihui 表嫂 iǎosǎo n. older cousin's wife (on mother's side) M:¹ge/²wèi