表嬸 biǎo shěn · biểu thẩm Hán Việt: biểu thẩm · Pinyin: biǎo shěn Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 嬸 (thẩm)Pinyinbiǎo shěnHán Việtbiểu thẩmCấu tạo表 + 嬸 · biểu + thẩm nghĩa thành phần: biểu + thẩm Nghĩa EngCihui 表嬸 iǎoshěn n. wife of father's younger cousin M:¹ge/²wèi