表實證 biểu thật chứng Hán Việt: biểu thật chứng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 實 (thật) + 證 (chứng)Hán Việtbiểu thật chứngCấu tạo表 + 實 + 證 · biểu + thật + chứng nghĩa thành phần: biểu + thật + chứng Nghĩa EngCihui 表實證 iǎoshízhèng n. <Ch. med.> pathocondition of outside repletion