表層

biǎo céng biểu tằng

Hán Việt: biểu tằng · Pinyin: biǎo céng

Tổng quan

lớp bề mặt

Cấu tạo: (biểu) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bề mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的表面層。如:「請在牙齒表層塗上一層氟化物,以防止蛀牙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体表面的一层;属性词。表面的;外在的;非本质的:~意义丨~原因。

Eng

  • CC-CEDICT surface layer
  • Cihui surface layer

ja

  • JMdict surface|outer layer