表左 biǎo zuǒ · biểu tả Hán Việt: biểu tả · Pinyin: biǎo zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 左 (tả)Pinyinbiǎo zuǒHán Việtbiểu tảCấu tạo表 + 左 · biểu + tả nghĩa thành phần: biểu + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓表陈于左。古直书,故以左右言。Tân Hoa Tự Điển 1.谓表陈于左。古直书,故以左右言。