表帕

biǎo pà biểu mạt

Hán Việt: biểu mạt · Pinyin: biǎo pà

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表袋。