表座 biǎo zuò · biểu tọa Hán Việt: biểu tọa · Pinyin: biǎo zuò Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 座 (tọa)Pinyinbiǎo zuòHán Việtbiểu tọaCấu tạo表 + 座 · biểu + tọa nghĩa thành phần: biểu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日影表的底座。Tân Hoa Tự Điển 1.日影表的底座。