表異

biǎo yì biểu dị

Hán Việt: biểu dị · Pinyin: biǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现异能; 指表现与众不同; 旌表;表彰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表现异能。 2.指表现与众不同。 3.旌表;表彰。