表徵
biểu trưng
Hán Việt: biểu trưng · Pinyin: biǎo zhēng
Tổng quan
ký hiệu | chỉ báo | sự biểu hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui ký hiệu | chỉ báo | sự biểu hiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事實表現足資徵信。南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「原夫載籍之作也,必貫乎百氏,被之千載,表徵盛衰,殷鑒興廢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揭示,表明; 显露于外的征象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揭示,表明。 2.显露于外的征象。
Eng
- CC-CEDICT symbol; indicator; representation
- Cihui symbol; indicator; representation