表微 biǎo wēi · biểu vi Hán Việt: biểu vi · Pinyin: biǎo wēi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 微 (vi)Pinyinbiǎo wēiHán Việtbiểu viCấu tạo表 + 微 · biểu + vi nghĩa thành phần: biểu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓表明微细的事; 谓阐扬衰微之学。Tân Hoa Tự Điển 1.谓表明微细的事。 2.谓阐扬衰微之学。